JINGFENG HUMIC ACID > Vảy natri fulvat 15%
Vảy natri fulvate được làm từ than non hoặc than nâu hoạt tính cao. Có khả năng chống nước cứng và chống kết bông cao. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Vì có chứa muối axit fulvic nên người tiêu dùng trên thị trường còn gọi là humic fulvic, và sản phẩm này có hiệu suất tốt hơn natri humate.
Thông số kỹ thuật chính của vảy natri fulvate 15%
Chúng tôi cung cấp các thành phần natri humate khác: 40% natri humate, 50%-65% natri humate, 70% natri humate.
Chức năng chính
(1). Hoạt động như một chất phụ gia thức ăn
Thúc đẩy quá trình trao đổi chất, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của vật nuôi.
Cải thiện chất lượng thịt, tăng năng suất thịt, trứng và sữa.
Làm cho lông vật nuôi sáng bóng.
Tăng sức đề kháng bệnh tật.
(2). Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
Ứng dụng trong phân bón nước: Axit humic fulvic là một axit hữu cơ yếu bao gồm cacbon, hydro, oxy, nitơ và các nguyên tố khác, có thể bổ sung nguồn cacbon cho nước.
Làm sạch chất lượng nước: Natri fulvic có cấu trúc phức tạp và nhiều nhóm chức năng, có khả năng hấp phụ mạnh.
Tạo bóng vật lý: Sau khi sử dụng, nước sẽ chuyển sang màu nước tương, có thể ngăn chặn một phần ánh sáng mặt trời chiếu xuống tầng đáy, do đó ngăn ngừa rêu.
Nuôi cỏ và bảo vệ cỏ: Sản phẩm này là một chất dinh dưỡng tốt, có thể nuôi và bảo vệ cỏ.
Chelat hóa các ion kim loại nặng: Axit fulvic trong natri fulvat phản ứng với các ion kim loại nặng trong nước, giúp giảm độc tính của kim loại nặng.
Cải thiện chất nền, giải độc và khử mùi: Thứ nhất, mạng lưới và cấu trúc xốp của axit humic có thể làm tơi xốp đất và thay đổi độ thấm của chất nền. Thứ hai, natri fulvat có thể hấp thụ một phần NH3 và H2S trong môi trường đáy, từ đó khử mùi hôi của trầm tích, giảm ô nhiễm môi trường.
Công dụng của natri fulvat
| Additive | Feed ingredients, drinking water, mineral supplements |
| Additive amount(flake / powder) | 2‰-3‰ per MT fodder |
| Drinking water( flake / crystal) | 1 gram per litre of water |
| Unhealthy Animals(flake / crystal) | Initial support: 20 gram per 100 kg of body weight Subsequent: 5 gram per 100 kg of body weight |
Đóng gói
Khả năng cung cấp: 7500 tấn/tháng
Túi nhôm in 1kg, 5kg, 10kg + hộp carton in 10kg, 20kg.
Túi dệt/giấy 20kg/25kg có lớp lót bên trong. (Gói phổ biến nhất)
Túi PP/PE in màu 20kg/25kg có lớp lót bên trong.
Bao jumbo 1 tấn, 1.1 tấn có lỗ xả.
Theo yêu cầu của khách hàng.
Ưu điểm
Kết hợp với thức ăn, chất bổ sung hoặc nước uống cho bò sữa hoặc bò thịt, lợn, gia cầm, cừu, ngựa, tôm và cá.
Cải thiện tiêu hóa thức ăn và chất bổ sung.
Tăng trọng lượng vật nuôi nhanh hơn.
Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn cho bò sữa và giảm viêm vú, căng thẳng và thời gian lành bệnh cho vật nuôi.
Giảm mùi hôi trong chất thải của vật nuôi.
Hỗ trợ sức khỏe tổng thể và sức sống của động vật, chim, cá và tôm.

