JINGFENG HUMIC ACID > 70% Natri humate
Natri humat 70% được tinh chế từ leonardit hoặc than nâu, có hàm lượng canxi và magiê thấp, giàu nhóm hydroxyl, quinone, carboxyl và các nhóm hoạt tính khác.
Tính chất vật lý: dạng vảy hoặc bột màu đen bóng đẹp. Không độc hại, không mùi, không ăn mòn và dễ tan trong nước.
Tính chất hóa học: khả năng hấp phụ, trao đổi, tạo phức và tạo chelat mạnh.
Sản phẩm: Natri Humat dạng vảy, Natri Humat dạng bột.
![]() Sodium humate powder |
Thông số kỹ thuật chính của Natri Humat 70%
| Product name | 70% Sodium humate |
|---|---|
| Appearance | Black Shiny Flake/Crystal/Powder |
| Product code | JFHA-NaHA-1 |
| Water solubility | 100% |
| Humic Acid(dry basis) | 70.0% min |
| Moisture | 15.0% max |
| Particle size | 1-2mm/2-4mm |
| Fineness | 80-100mesh |
| pH | 9-10 |
Chúng tôi cung cấp các thành phần khác của natri humate.: 15% sodium fulvate, 40% Sodium humate, 50%-65% sodium humate.
Chức năng chính của Natri Humat 70%
(1). Hoạt động như chất kích thích sinh học trong nông nghiệp
Có thể kích thích sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng.
Cải thiện cấu trúc đất.
Tăng cường khả năng chống hạn của cây trồng.
Thúc đẩy sự hoạt động của vi khuẩn cố định đạm.
Cải thiện chất lượng trái cây.
(2). Hoạt động như chất phụ gia thức ăn trong chăn nuôi
Thúc đẩy sự hấp thụ protein.
Cải thiện tính thấm của màng tế bào và nguyên sinh chất của động vật, dẫn đến hiện tượng lợn lông mềm và nhiều mỡ.
Sự hấp thụ axit humic làm cho các chất dinh dưỡng trong thức ăn đi qua ruột chậm hơn, tăng cường thời gian hấp thụ và tiêu hóa, và cải thiện tỷ lệ hấp thụ chất dinh dưỡng.
Tăng tỷ lệ thịt nạc và giảm mùi hôi của phân.
Làm cho quá trình trao đổi chất mạnh mẽ, thúc đẩy sự sinh sản tế bào và đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng.
Natri humat có thể cải thiện chức năng đường tiêu hóa, kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường tiêu hóa và ức chế sự sinh sản của vi khuẩn gây hư hỏng.
Nó có thể làm cho các nguyên tố khoáng trong thức ăn tương thích hơn, được hấp thụ và sử dụng tốt hơn, và phát huy tối đa vai trò của các nguyên tố khoáng và vitamin tổng hợp. (2). Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
1. Điều chỉnh và làm sạch chất lượng nước
Nhờ đặc tính hấp phụ vật lý của natri humat, nó có thể hỗ trợ xử lý tình trạng đục, ngập úng, tảo chết, màng dầu, bọt và các vấn đề khác về chất lượng nước.
2. Khử độc
Khả năng tạo phức của natri humat có thể làm giảm hàm lượng ion kim loại nặng trong nước.
3. Hiệu ứng che phủ
Dựa trên tính chất vật lý của axit humic, trên thực tế, thời gian che phủ của axit humic nguyên chất chỉ từ một đến hai ngày là tối đa.
4. Cải thiện chất lượng đất đáy
Axit humic có thể cải thiện đất (đặc biệt là đất cát), và thường được sử dụng cùng với các chất oxy hóa, chất giải độc, chất khử trùng, chế phẩm vi sinh vật, v.v.
5. Làm giàu nước
Axit humic là một loại phân bón nguồn carbon tuyệt vời sau khi phân hủy, có thể kích thích sự phát triển nhanh chóng của tảo.
Với sự phát triển của chăn nuôi, ô nhiễm nguồn nitơ ngày càng trở nên nghiêm trọng, và khái niệm phát thải carbon của nitơ đã được nhiều nông dân áp dụng thực tiễn vào sản xuất chăn nuôi.
(3). Ứng dụng trong công nghiệp
Natri humate có thể được sử dụng để loại bỏ các kim loại độc hại và các ion của chúng khỏi nước thải.
Natri humate có thể được sử dụng như một chất phụ gia trong các thiết bị tuyển nổi bằng khí hòa tan để hỗ trợ loại bỏ lượng nhỏ chất béo, dầu, chất hữu cơ lỏng và chất lơ lửng.
Chúng nên được coi là chất hỗ trợ đông tụ đặc biệt, được sử dụng kết hợp với các chất keo tụ polyme hòa tan trong nước để loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan.
Chúng cũng có thể được sử dụng như chất phụ gia giảm thiểu thất thoát chất lỏng tiềm năng trong một số loại chất lỏng hữu cơ nhất định để ngăn ngừa rò rỉ từ các đầm phá hoặc khu vực chứa hố.
Cách sử dụng
| Additive | Feed ingredients, drinking water, mineral supplements |
| Additive amount (Sodium humate flake / powder) | 2‰-3‰ per MT fodder |
| Drinking water (Sodium humate flake, crystal) | 1 gram per litre of water |
| Unhealthy Animals (Sodium humate flake, crystal) | Initial support: 20 gram per 100 kg of body weight Subsequent: 5 gram per 100 kg of body weight |
Đóng gói
Khả năng cung ứng: 7500 tấn/tháng
Túi nhôm in 1kg, 5kg, 10kg + hộp carton in 10kg, 20kg.
Túi dệt/giấy 20kg/25kg có lớp lót bên trong. (Loại đóng gói phổ biến nhất)
Túi PP/PE in màu 20kg/25kg có lớp lót bên trong.
Túi jumbo 1 tấn, 1.1 tấn có lỗ thoát.
Theo yêu cầu của khách hàng.
Ưu điểm
Dùng kèm với thức ăn, chất bổ sung hoặc nước uống cho bò sữa hoặc bò thịt, lợn, gia cầm, cừu, ngựa, tôm và cá.
Cải thiện khả năng tiêu hóa thức ăn và chất bổ sung.
Tăng trọng lượng vật nuôi nhanh hơn.
Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn cho bò sữa và giảm viêm vú, căng thẳng cho vật nuôi và thời gian hồi phục.
Giảm mùi hôi trong chất thải vật nuôi.
Hỗ trợ sức khỏe và sức sống tổng thể của vật nuôi, chim, cá và tôm.


