


Tổng quan về phân bón lỏng chứa axit amin
Phân bón lỏng chứa axit amin hoạt tính sinh học nồng độ cao, được sản xuất bằng phương pháp thủy phân enzyme – được thiết kế để cung cấp dưỡng chất hiệu quả và hỗ trợ sự phát triển của cây trồng, với màu vàng óng ánh dễ nhận biết.
Ưu điểm cốt lõi
Quy trình vượt trội: Thủy phân enzyme đảm bảo khả năng hấp thụ sinh học cao của axit amin, giúp cây trồng dễ dàng hấp thụ chất dinh dưỡng (không cần chuyển đổi phức tạp).
Nồng độ cao: Tổng hàm lượng axit amin đạt ≥500g/L (50% w/v), với tỷ lệ cân bằng giữa peptit (45~48%) và axit amin tự do (2~3%) – đáp ứng cả nhu cầu dinh dưỡng tức thời và lâu dài.
Hiệu suất ổn định: Độ pH từ 4~6 (có tính axit, phù hợp với hầu hết các loại cây trồng) và mật độ 1,15 – dễ pha loãng và bón bằng các phương pháp nông nghiệp thông thường.
Giá trị cốt lõi cho cây trồng
Cung cấp nitơ hiệu quả: 7,5% nitơ hữu cơ được giải phóng từ từ, tránh gây cháy lá do nitơ đồng thời thúc đẩy sự phát triển của lá và quả. Giải phóng dưỡng chất kép: Axit amin tự do cung cấp dưỡng chất nhanh chóng (ví dụ: bón phân khẩn cấp cho cây con yếu), trong khi peptit được giải phóng từ từ để hỗ trợ sự phát triển lâu dài (ví dụ: phát triển quả).
Khả năng tương thích rộng: Phù hợp với trái cây, rau, ngũ cốc và cây trồng thương mại – thích hợp cho phun qua lá, tưới nhỏ giọt hoặc tưới gốc.
Thông tin kỹ thuật về phân bón lỏng chứa axit amin
| Appearance | Yellow golden liquid |
| Total amino acid | ≥500g/L (50%w/v) |
| Free amino acid | ≥2-3% |
| Peptides | ≥45-48% |
| Organic nitrogen | ≥7.5% |
| pH | 4-6 |
| Density | 1.15g/cm3 |
Ứng dụng được đề xuất
Phạm vi ứng dụng
Cây trồng nông nghiệp
Cây trồng ngoài đồng: Lúa mì, lúa, ngô, đậu nành (Tăng cường rễ và cây con ở giai đoạn cây con; cải thiện khả năng chống đổ ngã và trọng lượng hạt ở giai đoạn làm đầy hạt).
Rau
Thích hợp cho các loại rau trồng ngoài trời và trong nhà kính, bao gồm cà chua, dưa chuột, ớt, xà lách và bông cải xanh. (Tương thích với hệ thống tưới nhỏ giọt/phun sương để bón phân chính xác)
Cây ăn quả
Các loại trái cây có hạt (táo, lê), trái cây có hột (đào, anh đào), cam quýt, nho và các loại quả mọng, trái cây nhiệt đới và cận nhiệt đới. (Tăng độ ngọt, màu sắc của trái cây và giảm hiện tượng trái cây bị biến dạng);
* Các trường hợp khác: Trồng cây thủy canh, canh tác trên giá thể, phủ xanh bãi cỏ và cảnh quan, xử lý hạt giống, sản xuất cây giống và trồng hoa.
Liều lượng và phương pháp sử dụng được khuyến nghị
Điều chỉnh dựa trên giai đoạn sinh trưởng của cây trồng. Nguyên tắc cốt lõi là “pha loãng trước khi sử dụng để tránh cháy lá do nồng độ cao”.Các phương pháp cụ thể:
| Method | Key Operation Points | Applicable Scenarios |
|---|---|---|
| Foliar Spraying | Dilute at 1:800~1000 (1L product + 800~1000L water); apply 300~450L of diluted solution per hectare (or 0.3~0.45L per square meter). Spray evenly on both leaf sides; avoid high temperatures (above 30℃) and alkaline pesticides (e.g., Bordeaux mixture). | Quick nutrient supplementation for weak seedlings, flowering stage (fruit retention), and fruit expansion stage (quality improvement) |
| Hydroponic Application | Dilute at 1:1500~2000 (1L product + 1500~2000L water); add 2~3L of diluted solution to every 100L of hydroponic nutrient solution. Stir well, monitor pH (maintain 5.5~6.5), and replace the nutrient solution every 7~10 days to avoid nutrient accumulation. | Routine nutrient supply for hydroponic systems – supports steady growth of leafy greens and herbs without soil nutrient competition |
Các bước trộn
- Nước đầy một nửa
- Thêm axit amin dạng lỏng
- Thêm các loại phân bón/thuốc trừ sâu khác
- Đổ nước vào và khuấy đều.
Đóng gói & Lưu trữ
Chúng tôi cung cấp nhiều giải pháp đóng gói tiêu chuẩn: thùng chứa 1L, 5L, 10L, 20L, bồn IBC. Dịch vụ đóng gói theo yêu cầu cũng có sẵn. Đội ngũ của chúng tôi sẽ đưa ra các khuyến nghị phù hợp dựa trên yêu cầu cụ thể của bạn để đảm bảo việc bảo quản và vận chuyển đúng cách, duy trì chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình.
Chai 1 lít
Thùng 10L/20L
Thùng chứa 1000 IBC
Chứng nhận & Tuân thủ
- CERES (Chứng nhận về vật liệu sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ)
- REACH (Đổi mới hóa chất xanh, được phép tại EU)
- ISO9001 / ISO14001 / ISO22000
- Báo cáo kiểm nghiệm kim loại nặng từ phòng thí nghiệm đạt chứng nhận ISO.
Bảng dữ liệu an toàn / Bảng dữ liệu kỹ thuật
- MSDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu phân bón axit amin dạng lỏng)
- TDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu phân bón axit amin dạng lỏng)
Các trường hợp thành công
Trường hợp 1: Phun qua lá giúp tăng chất lượng và năng suất cây có múi
Bối cảnh: Để giải quyết vấn đề màu sắc/độ ngọt không đồng đều của giống có múi “Hongmeiren”, Viện Khoa học Nông nghiệp Chiết Giang đã thử nghiệm sản phẩm.
Phương pháp: Phun qua lá (pha loãng 1:800) 3 lần (cách nhau 20 ngày) sau khi hoa tàn; đối chứng = nước.
Kết quả:
Hàm lượng diệp lục tăng 20,6%-22,6%; chất rắn hòa tan tăng 1,3°; độ axit giảm 0,2%.
Năng suất tăng 15,2%/mu; tỷ lệ quả loại A tăng từ 62% lên 85%.
Nguồn: Viện Khoa học Nông nghiệp Chiết Giang. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Chiết Giang: http://www.zjnyxb.cn/EN/abstract/abstract4068.shtml
Trường hợp 2: Sử dụng phương pháp thủy canh cải thiện chất lượng rau diếp
Bối cảnh: Giải quyết vấn đề hàm lượng nitrat cao trong rau diếp trồng thủy canh bằng cách thay thế một phần nitơ vô cơ.
Phương pháp: Thêm sản phẩm pha loãng tỷ lệ 1:2000 vào dung dịch dinh dưỡng (thay thế 25% nitơ vô cơ); đối chứng = toàn bộ nitơ vô cơ.
Kết quả:
Vitamin C tăng 22%; nitrat giảm 18% (đạt tiêu chuẩn hữu cơ EU).
Hoạt động của rễ tăng 35%; tỷ lệ thối rễ giảm 40%.
Nguồn trích dẫn: PubMed Central. Ảnh hưởng của axit humic và axit glutamic trong dung dịch dinh dưỡng đến quá trình chuyển hóa nitơ ở rau diếp: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22619108/
Trường hợp 3: Phun qua lá giúp tăng cường khả năng chống chịu hạn hán và năng suất lúa mì
Bối cảnh: Giảm thiểu tác động của hạn hán ở lúa mì giai đoạn đâm chồi (Hà Nam, Trung Quốc).
Phương pháp: Phun qua lá (pha loãng 1:800, 300L/hm²) ở giai đoạn đâm chồi – trổ bông; đối chứng = nước.
Kết quả:
Năng suất tăng 8,2% (431,0kg/hm²); hiệu quả sử dụng nitơ tăng 15%.
Hàm lượng nước trong lá ≥75% (so với 62% ở đối chứng) trong điều kiện hạn hán.
Trích dẫn: Tạp chí VIP. Ảnh hưởng của thời điểm bón phân axit amin đến năng suất lúa mì: http://dianda.cqvip.com/Qikan/Article/Detail?id=669508483
Câu hỏi thường gặp về Axit Amin dạng lỏng
Slight sediment below 5℃ is normal. Let it stand at room temperature and shake well – it won’t affect efficacy.

graeme@humate-cn.com
008618920222224
8618920222224
8618920222224