Kali humate là một phân bón hữu cơ thường được sử dụng trong nông nghiệp. Một số sản phẩm hòa tan trong nước và được sử dụng để tưới nhỏ giọt và phun lá. Tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu ngắn gọn về độ hòa tan trong nước của kali humate.
Kali humatSản phẩm có nhiều dạng, bao gồm bột, vảy, tinh thể, chất lỏng, hạt (quả bóng), v. v… trong số đó, các sản phẩm bột và vảy có thể hòa tan gần 100% trong nước. Bởi vì hai sản phẩm này được xử lý bằng máy ly tâm để loại bỏ bụi, độ tinh khiết của chúng cao hơn tinh thể.

Đối với tinh thể kali humat, nó không hòa tan hoàn toàn 100%. Vì tinh thể được hình thành dưới ánh nắng mặt trời, nên chắc chắn trong đó có lẫn một số tạp chất. Do đó, trong dung dịch tinh thể sẽ có một số chất không tan rất nhỏ, và độ hòa tan trong nước của nó thường được ghi là 95%, chứ không phải 100%.
Tại Ai Cập, Ả Rập saudi, Jordan và các khu vực Trung Đông khác, do thiếu nguồn nước, phương pháp tưới phổ biến nhất là tưới nhỏ giọt, có thể tiết kiệm nước tiêu thụ. Do đó, yêu cầu về độ hòa tan trong nước của sản phẩm tương đối cao; nếu không, các chất không hòa tan sẽ làm tắc đường ống và gây ra những sự cố nghiêm trọng hơn. Do đó, các loại bột và vảy có độ hòa tan trong nước cao được ưa chuộng hơn.
Ở Việt Nam, Indonesia và các khu vực Châu Á khác, ngoài bột và vảy, một số nông dân thích pha lê và hạt tròn (quả bóng). Vì nó không được sử dụng cho hệ thống tưới nhỏ giọt, nên yêu cầu về độ hòa tan trong nước không quá cao. Các viên kali humat cũng có thể được sử dụng trực tiếp làm phân bón lót.

Nguyên liệu của các sản phẩm kali humate này là như nhau, và ứng dụng của chúng cũng tương tự. Sự khác biệt duy nhất là sự khác biệt về độ tinh khiết của sản phẩm và độ hòa tan trong nước gây ra bởi các quy trình sản xuất khác nhau. Tuy nhiên, kali có độ hòa tan trong nước cao thường phổ biến hơn. Bạn có thể chọn sản phẩm phù hợp theo tình hình thực tế.






